아무 단어나 입력하세요!

"regaling" in Vietnamese

kể chuyện vuichiêu đãilàm cho ai đó thích thú

Definition

Kể những câu chuyện thú vị hoặc thiết đãi, làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ và được quan tâm, thường trong buổi tụ họp hay bữa tiệc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương, thường gặp trong sách vở hơn là giao tiếp hằng ngày. 'regaling someone with stories' thường dùng khi kể chuyện vui cho nhiều người nghe.

Examples

He spent the evening regaling the children with stories.

Anh ấy đã dành buổi tối **kể chuyện vui** cho lũ trẻ.

She was regaling her friends with funny memories.

Cô ấy **kể những kỷ niệm vui** cho bạn bè nghe.

The host is regaling us with delicious food.

Chủ nhà đang **chiêu đãi** chúng tôi bằng món ăn ngon.

Grandpa loved regaling us with wild stories from his youth.

Ông rất thích **kể** chúng tôi nghe những câu chuyện hoang dã thời trẻ.

As the party went on, he kept regaling the guests with one joke after another.

Bữa tiệc càng kéo dài, anh ấy càng **kể chuyện vui** cho khách bằng hết câu đùa này đến câu đùa khác.

They sat around the campfire, regaling each other with tales of their travels.

Họ ngồi quanh đống lửa trại, **kể cho nhau nghe** những câu chuyện về chuyến du lịch của mình.