아무 단어나 입력하세요!

"regal" in Vietnamese

oai nghiêmvương giả

Definition

Giống như vua chúa, thể hiện sự oai nghiêm, sang trọng và quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng, mô tả trang phục, dáng vẻ hoặc khung cảnh sang trọng. Ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The queen wore a regal crown.

Nữ hoàng đội một chiếc vương miện **vương giả**.

He stood with a regal posture.

Anh ấy đứng với dáng vẻ **oai nghiêm**.

The palace has a regal atmosphere.

Cung điện có không khí rất **vương giả**.

Her regal presence filled the room.

Sự hiện diện **oai nghiêm** của cô ấy tràn ngập cả căn phòng.

That deep purple color looks so regal on you.

Màu tím đậm này trông **oai nghiêm** trên bạn quá.

There's something regal about the way he walks.

Có điều gì đó **oai nghiêm** trong cách anh ấy bước đi.