"refutes" in Vietnamese
Definition
Chứng minh rằng điều gì đó là sai hoặc không đúng bằng cách đưa ra lập luận hoặc bằng chứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Refutes' thường dùng trong tranh luận, thảo luận hoặc văn bản học thuật; mang nghĩa mạnh hơn 'phủ nhận' vì là chứng minh điều gì đó sai dựa trên chứng cứ hoặc lý lẽ.
Examples
She refutes the idea that video games cause violence.
Cô ấy **bác bỏ** ý kiến cho rằng trò chơi điện tử gây ra bạo lực.
The scientist refutes the theory with new evidence.
Nhà khoa học **bác bỏ** lý thuyết đó bằng bằng chứng mới.
He refutes every accusation against him.
Anh ấy **bác bỏ** mọi cáo buộc chống lại mình.
The evidence clearly refutes the rumors spreading online.
Bằng chứng rõ ràng **bác bỏ** những tin đồn lan truyền trên mạng.
She quickly refutes anyone who questions her qualifications.
Cô ấy nhanh chóng **bác bỏ** bất kỳ ai nghi ngờ năng lực của mình.
Their study completely refutes the old assumptions about the disease.
Nghiên cứu của họ hoàn toàn **bác bỏ** những giả định cũ về căn bệnh này.