"refunds" in Vietnamese
Definition
Khi khách hàng trả lại sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc không hài lòng, số tiền được trả lại gọi là hoàn tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong kinh doanh, dịch vụ khách hàng. Thường nói 'yêu cầu hoàn tiền', 'xử lý hoàn tiền', 'hoàn tiền toàn phần/một phần'.
Examples
We received three refunds today for returned shoes.
Hôm nay chúng tôi nhận được ba **hoàn tiền** cho đôi giày đã trả lại.
All refunds are processed within five business days.
Tất cả các **hoàn tiền** sẽ được xử lý trong vòng năm ngày làm việc.
Customers can ask for refunds if they are not happy with their purchase.
Khách hàng có thể yêu cầu **hoàn tiền** nếu họ không hài lòng với sản phẩm.
The company stopped giving refunds after the sale ended.
Sau khi đợt khuyến mãi kết thúc, công ty không còn trả **hoàn tiền** nữa.
Some airlines only offer refunds if you cancel early enough.
Một số hãng hàng không chỉ **hoàn tiền** nếu bạn hủy sớm.
You can track your refunds online through your account.
Bạn có thể theo dõi các **hoàn tiền** của mình trực tuyến qua tài khoản.