아무 단어나 입력하세요!

"refueling" in Vietnamese

nạp nhiên liệu

Definition

Quá trình thêm nhiên liệu vào phương tiện, máy móc hoặc thùng chứa để nó hoạt động lại. Thường dùng cho xe ô tô, máy bay và các phương tiện khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng (hàng không, quân sự, v.v.). Trong sinh hoạt, thường nói "đổ xăng", "đổ nhiên liệu".

Examples

The plane stopped for refueling before continuing its journey.

Máy bay đã dừng lại để **nạp nhiên liệu** trước khi tiếp tục hành trình.

Refueling the car only takes a few minutes.

**Nạp nhiên liệu** cho ô tô chỉ mất vài phút.

After refueling, the truck was ready for the long drive.

Sau khi **nạp nhiên liệu**, chiếc xe tải đã sẵn sàng cho hành trình dài.

We had to make an unexpected refueling stop in the middle of nowhere.

Chúng tôi đã phải dừng lại bất ngờ để **nạp nhiên liệu** giữa nơi hoang vắng.

The ship’s refueling operation took all night due to bad weather.

Do thời tiết xấu, việc **nạp nhiên liệu** cho tàu kéo dài cả đêm.

If you forget about refueling, you might get stuck on the highway!

Nếu bạn quên **nạp nhiên liệu**, bạn có thể bị kẹt trên đường cao tốc!