아무 단어나 입력하세요!

"refueled" in Vietnamese

đã tiếp nhiên liệuđã nạp lại năng lượng (nghĩa bóng)

Definition

Đã bổ sung nhiên liệu cho xe cộ, máy móc hoặc máy bay để tiếp tục hoạt động hoặc di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với xe cộ, máy móc hoặc máy bay. 'Refueled' là thì quá khứ của 'refuel'. Thường dùng ở thể bị động. Có thể dùng nghĩa bóng: 'nạp lại năng lượng'.

Examples

The car refueled at the gas station.

Chiếc xe **đã tiếp nhiên liệu** tại trạm xăng.

The airplane refueled before taking off.

Máy bay **đã tiếp nhiên liệu** trước khi cất cánh.

We refueled the boat during our trip.

Chúng tôi đã **tiếp nhiên liệu** cho thuyền trong chuyến đi.

After a long drive, we pulled over and refueled for the next stretch.

Sau khi lái xe lâu, chúng tôi dừng lại và **tiếp nhiên liệu** cho chặng tiếp theo.

The crew quickly refueled so the mission could continue without delay.

Đội ngũ đã nhanh chóng **tiếp nhiên liệu** để nhiệm vụ có thể tiếp tục mà không bị trì hoãn.

She refueled with a quick snack before studying for the exam.

Cô ấy **nạp lại năng lượng** với một bữa ăn nhẹ trước khi học bài.