아무 단어나 입력하세요!

"refresher" in Vietnamese

ôn tậpkhóa bồi dưỡng

Definition

Refresher là buổi ôn tập hoặc khoá học giúp bạn nhớ lại hoặc nâng cao kỹ năng, kiến thức đã học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các khoá học, đào tạo hoặc nơi làm việc: 'khóa ôn tập', 'cần ôn lại'. Không dùng cho kiến thức mới mà chỉ cho những gì đã biết.

Examples

I took a refresher course in first aid.

Tôi đã tham gia một khoá **ôn tập** sơ cứu.

The teacher gave us a refresher on grammar rules.

Giáo viên đã cho chúng tôi một buổi **ôn tập** về các quy tắc ngữ pháp.

Could you give me a quick refresher before the exam?

Bạn có thể cho mình một buổi **ôn tập** nhanh trước khi thi không?

Sometimes we all need a refresher on basic math.

Đôi khi chúng ta đều cần một **ôn tập** về toán cơ bản.

I'm a bit rusty—think I need a refresher.

Tôi hơi quên rồi—chắc cần một buổi **ôn tập**.

The company arranged a refresher training for all staff.

Công ty đã tổ chức một khoá **bồi dưỡng** cho toàn bộ nhân viên.