아무 단어나 입력하세요!

"refrain from" in Vietnamese

kiềm chếtránh

Definition

Cố tình không làm điều gì đó dù muốn hay được mong đợi, thường vì lý do đạo đức, phép lịch sự hoặc pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

'kiềm chế' và 'tránh' được sử dụng trang trọng, thường gặp trên biển báo hoặc trong các lời nhắc lịch sự. Theo sau bởi động từ hoặc danh từ.

Examples

Please refrain from eating in the library.

Vui lòng **kiềm chế** ăn uống trong thư viện.

He decided to refrain from making any comments.

Anh ấy đã quyết định **kiềm chế** không đưa ra bình luận nào.

Try to refrain from shouting.

Hãy cố gắng **kiềm chế** không la hét.

Though tempted, she managed to refrain from checking her phone during dinner.

Dù có bị cám dỗ, cô ấy vẫn **kiềm chế** không kiểm tra điện thoại trong bữa tối.

If you can't refrain from laughing, please step outside.

Nếu bạn không thể **kiềm chế** cười, xin hãy ra ngoài.

We kindly ask all guests to refrain from using flash photography here.

Chúng tôi kính đề nghị quý khách **kiềm chế** sử dụng đèn flash khi chụp ảnh ở đây.