아무 단어나 입력하세요!

"reformers" in Vietnamese

nhà cải cách

Definition

Những người cố gắng thay đổi và cải thiện hệ thống, luật lệ hoặc xã hội để công bằng hoặc tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng nhiều trong bối cảnh lịch sử, chính trị, xã hội như 'nhà cải cách xã hội'. Chỉ những người chủ động thay đổi theo hướng tích cực, không đơn thuần chỉ là chỉ trích.

Examples

Many reformers have fought for equal rights.

Nhiều **nhà cải cách** đã đấu tranh cho quyền bình đẳng.

Reformers try to make schools better for students.

**Nhà cải cách** cố gắng làm cho trường học tốt hơn cho học sinh.

Some reformers changed history with their ideas.

Một số **nhà cải cách** đã thay đổi lịch sử bằng ý tưởng của họ.

The country’s reformers faced strong opposition but never gave up.

Các **nhà cải cách** của đất nước phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ nhưng không bao giờ bỏ cuộc.

Some reformers are remembered as heroes years later.

Một số **nhà cải cách** được nhớ đến như những anh hùng nhiều năm sau đó.

It’s not easy for reformers to change old traditions.

Không dễ để **nhà cải cách** thay đổi những truyền thống cũ.