"reformer" in Vietnamese
Definition
Nhà cải cách là người nỗ lực thay đổi và cải thiện một hệ thống, luật lệ hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người mang lại thay đổi lớn trong chính trị, tôn giáo, hoặc giáo dục. Hay đi kèm như 'nhà cải cách xã hội', 'nhà cải cách giáo dục'. Không dùng cho thay đổi nhỏ lẻ hoặc cải thiện không chính thức.
Examples
Martin Luther was a famous reformer in history.
Martin Luther là một **nhà cải cách** nổi tiếng trong lịch sử.
A reformer tries to make society better for everyone.
Một **nhà cải cách** cố gắng làm cho xã hội tốt hơn cho mọi người.
The school hired a reformer to change its education system.
Trường đã thuê một **nhà cải cách** để thay đổi hệ thống giáo dục.
Many people saw her as a bold reformer who challenged old traditions.
Nhiều người coi cô ấy là một **nhà cải cách** táo bạo dám thách thức những truyền thống cũ.
As a political reformer, he pushed for new laws to protect workers.
Là một **nhà cải cách** chính trị, ông đã thúc đẩy các luật mới bảo vệ người lao động.
The country’s most famous reformer started his work when he was just a young lawyer.
**Nhà cải cách** nổi tiếng nhất của đất nước bắt đầu công việc khi còn là một luật sư trẻ.