"refocus" in Vietnamese
Definition
Đưa sự chú ý hoặc nỗ lực quay lại vào điều quan trọng, hoặc chỉnh lại tiêu cự cho đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'refocus your attention' có nghĩa là tập trung lại sự chú ý. Dùng cho cả nghĩa đen (máy ảnh) và nghĩa bóng (tâm trí). Hay dùng khi cần thay đổi ưu tiên hoặc sau khi mất tập trung.
Examples
I need to refocus on my studies.
Tôi cần **tập trung lại** vào việc học của mình.
Can you refocus the camera?
Bạn có thể **lấy nét lại** máy ảnh không?
After a short break, the team tried to refocus.
Sau một thời gian nghỉ ngắn, cả đội đã cố gắng **tập trung lại**.
Let's refocus our efforts on the most urgent tasks.
Hãy cùng **tập trung lại** nỗ lực vào những nhiệm vụ cấp bách nhất.
He took a deep breath to refocus before the next question.
Anh ấy hít sâu để **tập trung lại** trước câu hỏi tiếp theo.
Sometimes you just need to step back and refocus your priorities.
Đôi khi bạn chỉ cần lùi lại một bước và **tập trung lại** vào những ưu tiên của mình.