아무 단어나 입력하세요!

"reflux" in Vietnamese

trào ngược

Definition

Trào ngược là hiện tượng chất lỏng, đặc biệt là axit dạ dày, chảy ngược lên thực quản và gây cảm giác nóng rát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng phổ biến trong lĩnh vực y tế, thường gặp trong cụm như 'trào ngược axit', 'bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD)'. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Many people experience reflux after eating spicy food.

Nhiều người bị **trào ngược** sau khi ăn đồ cay.

The doctor said my chest pain is caused by reflux.

Bác sĩ nói rằng đau ngực của tôi là do **trào ngược** gây ra.

Babies often have reflux after feeding.

Trẻ sơ sinh thường bị **trào ngược** sau khi bú.

I get really bad heartburn when my reflux acts up at night.

Tôi bị nóng rát rất khó chịu mỗi khi **trào ngược** của mình nặng lên vào ban đêm.

He takes medicine daily to control his reflux symptoms.

Anh ấy uống thuốc hàng ngày để kiểm soát triệu chứng **trào ngược**.

If you lie down right after eating, you might make your reflux worse.

Nếu nằm ngay sau khi ăn, bạn có thể làm tình trạng **trào ngược** nặng hơn.