"reflectors" in Vietnamese
Definition
Thiết bị hoặc bề mặt giúp phản chiếu ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh quay lại phía nguồn phát. Thường dùng để tăng sự nhìn thấy và an toàn trên xe đạp, đường, hoặc quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho mục đích an toàn và nhận diện như 'gương phản quang xe đạp', 'gương phản quang trên đường'. Không giống gương, nó không tạo hình ảnh rõ nét.
Examples
Bicycles have reflectors to help cars see them at night.
Xe đạp có **gương phản quang** để ô tô nhìn thấy vào ban đêm.
The road was lined with red reflectors.
Con đường được gắn hàng loạt **gương phản quang** màu đỏ.
She wore a vest with reflectors for jogging at night.
Cô ấy mặc áo có **gương phản quang** khi chạy bộ ban đêm.
My flashlight sometimes catches the reflectors on animals’ collars in the dark.
Đèn pin của tôi đôi khi chiếu vào **gương phản quang** trên cổ áo của các con vật trong bóng tối.
You should replace any broken reflectors on your bike before riding at night.
Bạn nên thay thế bất kỳ **gương phản quang** nào bị hỏng trên xe đạp trước khi đi vào ban đêm.
Those little reflectors on the road make a big difference when it’s foggy.
Những **gương phản quang** nhỏ trên đường đó thật sự hữu ích khi có sương mù.