아무 단어나 입력하세요!

"reflecting" in Vietnamese

phản chiếusuy ngẫm

Definition

'Reflecting' có thể chỉ việc hình ảnh hiện lại trên bề mặt như gương nước, hoặc việc suy nghĩ kỹ về một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa vật lý (ảnh, ánh sáng) và trừu tượng (nghĩ, chiêm nghiệm). 'reflecting on your life' là suy ngẫm về cuộc đời, 'reflecting an image' là hiện lại hình ảnh.

Examples

The water was reflecting the blue sky.

Mặt nước đang **phản chiếu** bầu trời xanh.

She was reflecting on her decision.

Cô ấy đang **suy ngẫm** về quyết định của mình.

The mirror is reflecting your face.

Gương đang **phản chiếu** khuôn mặt bạn.

He spent the weekend reflecting on what really matters to him.

Anh ấy đã dành cuối tuần để **suy ngẫm** về điều thực sự quan trọng với mình.

My glasses were reflecting the sunlight, so I couldn't see clearly.

Kính của tôi **phản chiếu** ánh nắng nên tôi không nhìn rõ được.

After hearing the feedback, the team is reflecting on how to improve the project.

Sau khi nghe góp ý, nhóm đang **suy ngẫm** về cách cải thiện dự án.