아무 단어나 입력하세요!

"refinished" in Vietnamese

được làm mới lạiđược sơn lại

Definition

Đồ nội thất hoặc bề mặt đã được làm lại lớp ngoài, thường bằng cách chà nhám, sơn hoặc phủ mới để trông như mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ gỗ, sàn nhà hoặc bề mặt nội thất. 'refinished' chỉ thay đổi vẻ ngoài, không giống như 'sửa' ('fixed') hay 'chỉnh lại chức năng.' Phổ biến trong lĩnh vực cải tạo nhà cửa.

Examples

The old table was refinished and now looks new.

Chiếc bàn cũ đã được **làm mới lại** và bây giờ trông như mới.

She refinished the floor last weekend.

Cô ấy đã **sơn lại** sàn nhà vào cuối tuần trước.

The chairs were refinished before the party.

Những chiếc ghế đã được **làm mới lại** trước bữa tiệc.

I found a dresser at a thrift store and had it refinished to match my room.

Tôi tìm thấy một chiếc tủ ở cửa hàng cũ và đã **làm mới lại** nó cho phù hợp với phòng mình.

Those kitchen cabinets were refinished instead of replaced, which saved a lot of money.

Những tủ bếp đó đã được **làm mới lại** thay vì thay mới, giúp tiết kiệm rất nhiều tiền.

The guitar sounded better after it was refinished by a professional.

Cây đàn guitar nghe hay hơn sau khi được **làm mới lại** bởi một chuyên gia.