아무 단어나 입력하세요!

"refills" in Vietnamese

phần bổ sunglần nạp lạiliều tiếp thêm (thuốc)

Definition

Là phần thêm vào để thay thế phần đã dùng hết, ví dụ nước uống, thuốc hoặc mực bút.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho nước uống miễn phí ('free refills'), đơn thuốc y tế ('refills của toa thuốc'), hoặc đồ dùng như mực, xà phòng.

Examples

Some restaurants offer free refills on soft drinks.

Một số nhà hàng cho phép **phần bổ sung** nước ngọt miễn phí.

My doctor gave me three refills for my prescription.

Bác sĩ đã cho tôi ba **lần nạp lại** thuốc.

She always asks for refills of coffee at breakfast.

Cô ấy luôn gọi **phần bổ sung** cà phê vào bữa sáng.

Do you guys want any more refills before we leave?

Các bạn có muốn **phần bổ sung** nữa trước khi chúng ta đi không?

My pen is out of ink—I need to buy some refills.

Bút của tôi hết mực rồi — tôi cần mua **phần bổ sung**.

He used up all his refills before his next doctor’s visit.

Anh ấy đã dùng hết tất cả **phần bổ sung** trước lần khám bác sĩ tiếp theo.