아무 단어나 입력하세요!

"refilling" in Vietnamese

đổ đầy lạibổ sung lại (dùng cho vật chứa, chai lọ, mực, v.v.)

Definition

Khi vật chứa hoặc nguồn cung cấp bị hết hoặc gần hết, hành động đổ đầy lại chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu như danh từ: 'the refilling of...'. Dùng cho chai lọ, mực, thuốc,... Không dùng cho khái niệm trừu tượng. Khác với 'filling' là việc đổ đầy lần đầu tiên.

Examples

The refilling of the water bottle is easy.

**Đổ đầy lại** chai nước rất dễ.

He is busy refilling the printer's ink.

Anh ấy đang bận **bổ sung lại** mực máy in.

The shop offers free refilling of coffee cups.

Cửa hàng cung cấp **đổ đầy lại** tách cà phê miễn phí.

Don't forget the refilling when the soap runs out.

Đừng quên **đổ đầy lại** khi xà phòng hết.

She made a habit of refilling her car’s gas tank every Sunday.

Cô ấy hình thành thói quen **đổ đầy lại** bình xăng ô tô vào mỗi Chủ nhật.

After refilling the glass, he sat back and relaxed.

Sau khi **đổ đầy lại** ly, anh ấy ngồi xuống và thư giãn.