"referendum" in Vietnamese
Definition
Là hình thức bỏ phiếu mà người dân trực tiếp quyết định về một vấn đề hoặc luật cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ trang trọng, thường liên quan đến chính trị, chỉ cuộc bỏ phiếu cho vấn đề lớn, không phải bầu người. Dùng như: 'tổ chức trưng cầu dân ý', 'kêu gọi trưng cầu dân ý', 'bỏ phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý'.
Examples
The country will hold a referendum next month.
Đất nước sẽ tổ chức **trưng cầu dân ý** vào tháng tới.
Citizens voted in the referendum about the new law.
Người dân đã bỏ phiếu trong **trưng cầu dân ý** về luật mới.
The government announced a referendum on education reform.
Chính phủ đã thông báo tổ chức **trưng cầu dân ý** về cải cách giáo dục.
After months of debate, people finally got to vote in the referendum.
Sau nhiều tháng tranh luận, mọi người cuối cùng đã được bỏ phiếu trong **trưng cầu dân ý**.
Do you remember the last time we had a national referendum?
Bạn có nhớ lần cuối cùng chúng ta có **trưng cầu dân ý** toàn quốc không?
Many people disagreed with the referendum results, but the decision was final.
Nhiều người không đồng ý với kết quả **trưng cầu dân ý**, nhưng quyết định là cuối cùng.