아무 단어나 입력하세요!

"referencing" in Vietnamese

trích dẫntham chiếu

Definition

Nêu ra hoặc trích dẫn điều gì đó trong bài viết, phát biểu hoặc công trình học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'referencing' thường xuất hiện trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp để trích nguồn, ghi chú nguồn chính xác. Nếu chỉ nhắc đến chung chung thì dùng 'referring'.

Examples

She is referencing several books in her essay.

Cô ấy đang **trích dẫn** một số cuốn sách trong bài luận của mình.

The report is referencing last year’s data.

Báo cáo này đang **trích dẫn** dữ liệu của năm ngoái.

He was referencing a famous study in his presentation.

Anh ấy đã **trích dẫn** một nghiên cứu nổi tiếng trong phần trình bày của mình.

Are you referencing that article we read last week?

Bạn có đang **nhắc đến** bài báo mà chúng ta đã đọc tuần trước không?

If you’re referencing, make sure to use the correct format.

Nếu bạn đang **trích dẫn**, hãy chắc chắn dùng đúng định dạng.

People keep referencing that movie whenever this topic comes up.

Mỗi khi đề tài này xuất hiện, mọi người lại **nhắc đến** bộ phim đó.