"referenced" in Vietnamese
Definition
Đề cập tới những thông tin đã được nhắc đến, trích dẫn hoặc chỉ ra, thường dùng trong văn bản hoặc lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn bản học thuật hay chính thức, ví dụ 'tài liệu được trích dẫn'. 'referenced' thường là đã trích dẫn trực tiếp, khác với 'referred' là chỉ nhắc tới.
Examples
The author referenced several studies in her article.
Tác giả đã **trích dẫn** một số nghiên cứu trong bài báo của mình.
Please check the referenced documents for more information.
Vui lòng kiểm tra các tài liệu **được trích dẫn** để biết thêm thông tin.
The website has a list of referenced sources at the end.
Trang web có danh sách các nguồn **được trích dẫn** ở cuối.
If something isn’t referenced in your essay, it might be considered plagiarism.
Nếu có thông tin không **được trích dẫn** trong bài luận của bạn, nó có thể bị coi là đạo văn.
The figure referenced above shows last year’s results.
Hình được **nhắc đến** ở trên cho thấy kết quả năm ngoái.
All the sources you referenced need to be listed in your bibliography.
Tất cả các nguồn bạn **trích dẫn** cần được liệt kê trong mục tài liệu tham khảo.