아무 단어나 입력하세요!

"referees" in Vietnamese

trọng tài

Definition

Những người điều hành trận đấu, đảm bảo các quy tắc được tuân thủ và quyết định các tình huống trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thể thao, không dùng để chỉ thẩm phán trong tòa án. Thường gặp như 'trọng tài bóng đá'.

Examples

The referees watched the game closely.

Các **trọng tài** đã theo dõi trận đấu rất sát.

Two referees were needed for the basketball game.

Trận bóng rổ cần hai **trọng tài**.

The referees made a decision about the foul.

Các **trọng tài** đã quyết định về lỗi đó.

All the referees agreed that the goal was valid.

Tất cả các **trọng tài** đều đồng ý rằng bàn thắng hợp lệ.

Sometimes the referees miss a call and fans get upset.

Đôi khi **trọng tài** bỏ lỡ một pha bóng và khiến người hâm mộ tức giận.

The league brought in new referees to improve fairness.

Liên đoàn đã mời các **trọng tài** mới để tăng độ công bằng.