아무 단어나 입력하세요!

"reestablish" in Vietnamese

thiết lập lạitái lập

Definition

Dựng lại hoặc tái lập một điều gì đó sau khi nó đã bị mất, phá hủy hoặc dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như 'tái lập trật tự', 'thiết lập lại quan hệ'. Không dùng cho việc khởi động lại máy móc hoặc ứng dụng.

Examples

The company wants to reestablish contact with old customers.

Công ty muốn **thiết lập lại** liên lạc với các khách hàng cũ.

After the fire, they had to reestablish their home.

Sau vụ cháy, họ phải **tái lập** lại ngôi nhà của mình.

The peace talks helped to reestablish trust.

Các cuộc đàm phán hòa bình đã giúp **tái lập** niềm tin.

It took years to reestablish order in the city after the crisis.

Phải mất nhiều năm để **tái lập** trật tự ở thành phố sau khủng hoảng.

We're trying to reestablish communication with the satellite.

Chúng tôi đang cố gắng **thiết lập lại** liên lạc với vệ tinh.

The museum hopes to reestablish its reputation after renovations.

Bảo tàng hy vọng sẽ **tái lập** danh tiếng của mình sau khi trùng tu.