아무 단어나 입력하세요!

"reenlist" in Vietnamese

tái ngũ

Definition

Gia nhập lại quân đội sau khi đã hoàn thành đợt nghĩa vụ trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong quân đội, như 'tái ngũ vào lục quân/hải quân'. Mang tính trang trọng, không dùng ngoài bối cảnh quân sự.

Examples

He decided to reenlist after his first contract ended.

Sau khi hợp đồng đầu tiên kết thúc, anh ấy quyết định **tái ngũ**.

Many soldiers choose to reenlist to continue serving their country.

Nhiều binh sĩ chọn **tái ngũ** để tiếp tục phục vụ đất nước.

He will reenlist in the navy next year.

Năm sau anh ấy sẽ **tái ngũ** vào hải quân.

After talking to his commander, he finally made the choice to reenlist.

Sau khi nói chuyện với chỉ huy, cuối cùng anh ấy đã quyết định **tái ngũ**.

Some people reenlist because they miss the structure of military life.

Một số người **tái ngũ** vì họ nhớ nếp sống quân đội.

My brother is trying to decide whether to reenlist or start college.

Anh trai tôi đang cân nhắc giữa việc **tái ngũ** hoặc vào đại học.