아무 단어나 입력하세요!

"reenactments" in Vietnamese

tái hiệntrình diễn tái hiện

Definition

Tái hiện là những sự kiện hoặc buổi biểu diễn mà con người đóng lại hoặc mô phỏng các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, thường là lịch sử, để cho thấy chuyện gì đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các sự kiện lịch sử, như trận chiến nổi tiếng. 'Tái hiện' luôn dựa trên sự kiện thật, không áp dụng cho truyện hư cấu.

Examples

The museum holds reenactments of old battles every year.

Bảo tàng tổ chức **tái hiện** các trận chiến xưa mỗi năm.

We saw reenactments on television about the Civil War.

Chúng tôi xem các **tái hiện** về Nội chiến trên truyền hình.

Children enjoyed the reenactments at the festival.

Trẻ em rất thích những **tái hiện** ở lễ hội.

The actors' reenactments made history come alive for the audience.

Các **tái hiện** của diễn viên đã làm lịch sử trở nên sinh động đối với khán giả.

Some documentaries use reenactments to help explain what happened.

Một số phim tài liệu dùng **tái hiện** để giải thích chuyện gì đã xảy ra.

Civil War reenactments attract thousands of visitors each year.

Các **tái hiện** về Nội chiến thu hút hàng ngàn khách tham quan mỗi năm.