아무 단어나 입력하세요!

"reenacting" in Vietnamese

tái hiệndiễn lại

Definition

Thực hiện lại hoặc đóng lại một sự kiện, cảnh, hoặc tình huống để tái hiện hoặc tưởng nhớ điều đó, thường liên quan đến lịch sử hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường lịch sử, giáo dục, hoặc làm thú vui như 'tái hiện trận chiến'. Không dùng để chỉ lặp lại hành động thường ngày — khi đó hãy dùng 'lặp lại'.

Examples

The group is reenacting a famous battle from history.

Nhóm đang **tái hiện** lại một trận đánh nổi tiếng trong lịch sử.

They enjoy reenacting scenes from old movies.

Họ thích **diễn lại** các cảnh trong những bộ phim cũ.

The actors are reenacting a crime for the TV show.

Các diễn viên đang **tái hiện** lại vụ án cho chương trình truyền hình.

My friends spent the afternoon reenacting their favorite childhood games in the park.

Bạn bè tôi dành cả buổi chiều ở công viên để **diễn lại** những trò chơi thời thơ ấu yêu thích.

She was nervous about reenacting the accident for the investigators.

Cô ấy thấy lo lắng khi **diễn lại** vụ tai nạn cho các điều tra viên.

Fans of the show love reenacting the most dramatic scenes with their friends.

Những người hâm mộ chương trình rất thích **diễn lại** những cảnh kịch tính nhất cùng bạn bè.