아무 단어나 입력하세요!

"reenact" in Vietnamese

tái hiệndiễn lại

Definition

Diễn lại hoặc tái hiện một sự kiện trong quá khứ để làm rõ hay trình bày lại cách nó đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong phim tài liệu, sân khấu hoặc khi tái hiện lịch sử; khác với 'lặp lại', vì 'tái hiện' tập trung vào việc biểu diễn hoặc thể hiện lại.

Examples

The students reenact a famous battle in their school play.

Các học sinh **tái hiện** một trận chiến nổi tiếng trong vở kịch của trường.

Actors reenact the accident for the news report.

Diễn viên **diễn lại** vụ tai nạn cho bản tin.

Every year, they reenact the signing of the peace treaty.

Mỗi năm, họ đều **tái hiện** ký kết hiệp ước hòa bình.

They hired a group to reenact the crime scene for the jury.

Họ thuê một nhóm để **tái hiện** lại hiện trường vụ án cho bồi thẩm đoàn.

Tourists love to watch volunteers reenact local legends in the town square.

Khách du lịch thích xem các tình nguyện viên **tái hiện** truyền thuyết địa phương ở quảng trường.

Can you reenact what happened, just so we're clear on the details?

Bạn có thể **tái hiện** lại chuyện đã xảy ra không, để chúng tôi nắm rõ chi tiết?