아무 단어나 입력하세요!

"reek of" in Vietnamese

bốc mùinồng nặc mùi

Definition

Có mùi rất nồng, thường là khó chịu; cũng có nghĩa là thể hiện rõ ràng một đặc điểm tiêu cực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho mùi khó chịu hoặc tiêu cực, không dùng cho mùi trung tính hay dễ chịu. Ngoài nghĩa đen ra, còn dùng để chỉ điều gì thể hiện tính cách xấu một cách rõ ràng.

Examples

His clothes reek of smoke.

Quần áo của anh ấy **nồng nặc mùi** khói.

The kitchen reeks of garlic.

Nhà bếp **bốc mùi** tỏi.

This room reeks of sweat after the gym class.

Căn phòng này **bốc mùi** mồ hôi sau giờ tập thể dục.

His explanation reeks of dishonesty.

Lời giải thích của anh ta **rõ mùi** không trung thực.

This deal just reeks of corruption.

Giao dịch này **bốc mùi** tham nhũng.

If you go to the interview reeking of alcohol, you won't get the job.

Nếu đi phỏng vấn mà **bốc mùi** rượu, bạn sẽ không được nhận việc.