"reedy" in Vietnamese
Definition
Chỉ giọng nói hoặc âm thanh mỏng, cao và yếu giống tiếng nhạc cụ hơi; cũng dùng cho nơi có nhiều lau sậy mọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, miêu tả giọng nói, âm nhạc hoặc cảnh vật nhiều lau sậy. Khác với 'mỏng' hoặc 'cao', 'reedy' thường mang sắc thái yếu, chói hoặc hơi khó chịu.
Examples
His reedy voice was hard to hear in the big room.
Giọng **the thé** của anh ấy khó nghe trong căn phòng lớn.
The pond was surrounded by reedy banks.
Cái ao được bao quanh bởi những bờ **nhiều lau sậy**.
She plays a reedy melody on the old clarinet.
Cô ấy chơi một giai điệu **the thé** trên cây kèn clarinet cũ.
The boy’s reedy laugh echoed across the playground.
Tiếng cười **the thé** của cậu bé vang vọng khắp sân chơi.
After the rain, the air smelled fresh by the reedy riverbank.
Sau mưa, không khí ven bờ sông **nhiều lau sậy** thật trong lành.
"You have such a reedy tone when you’re nervous," she joked.
"Khi lo lắng, giọng bạn nghe **the thé** lắm," cô ấy đùa.