아무 단어나 입력하세요!

"redundancy" in Indonesian

dư thừasa thải vì dư thừa

Definition

Chỉ việc có quá nhiều hoặc lập lại không cần thiết. Cũng dùng để nói về việc một nhân viên bị cho thôi việc vì vị trí không còn cần thiết.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, như diễn đạt việc dư thừa thông tin hay nhân sự. 'made redundant' là cách nói lịch sự khi bị sa thải, khác với tính từ 'redundant'.

Examples

The report contained a lot of redundancy.

Báo cáo có nhiều **dư thừa**.

He lost his job because of redundancy.

Anh ấy đã mất việc do **sa thải vì dư thừa**.

Teachers try to remove redundancy from students' writing.

Giáo viên cố loại bỏ **dư thừa** trong bài viết của học sinh.

I repeated myself, but Jane pointed out the redundancy in my explanation.

Tôi lặp lại ý, nhưng Jane đã chỉ ra **dư thừa** trong lời giải thích của tôi.

Due to company redundancy, several employees were let go last week.

Do công ty **sa thải vì dư thừa**, tuần rồi một số nhân viên đã bị cho nghỉ việc.

Adding backup servers creates redundancy to keep systems running smoothly.

Việc thêm máy chủ dự phòng tạo **dư thừa** để hệ thống vận hành ổn định.