"reduces" in Vietnamese
Definition
Làm cho điều gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước. Thường dùng với chi phí, rủi ro hoặc số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Reduces' thường đi kèm với các từ như 'risk', 'costs', 'speed', 'waste'. Không dùng để nói về con người. Đa số diễn tả hành động có chủ ý.
Examples
Exercise reduces stress and helps you relax.
Tập thể dục **giảm** căng thẳng và giúp bạn thư giãn.
Recycling reduces waste in landfills.
Tái chế **giảm** rác thải ở bãi chôn lấp.
The new medicine reduces pain quickly.
Thuốc mới **giảm** đau rất nhanh.
Turning off lights when you leave reduces your electricity bill.
Tắt đèn khi rời phòng sẽ **giảm** hóa đơn tiền điện của bạn.
This cream reduces wrinkles over time if you use it every day.
Kem này **giảm** nếp nhăn theo thời gian nếu bạn dùng hàng ngày.
Wearing headphones reduces background noise so you can focus better.
Đeo tai nghe **giảm** tiếng ồn xung quanh để bạn tập trung hơn.