아무 단어나 입력하세요!

"reduce" in Vietnamese

giảm

Definition

Làm cho một thứ gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết. Thường gặp trong các cụm như 'reduce costs', 'reduce speed', 'reduce waste'. Mang nghĩa là ai đó chủ động làm cho cái gì đó giảm đi.

Examples

Please reduce the volume on the TV.

Vui lòng **giảm** âm lượng trên TV.

Eating less sugar can reduce health risks.

Ăn ít đường hơn có thể **giảm** các rủi ro sức khỏe.

We need to reduce our expenses.

Chúng ta cần **giảm** chi tiêu.

Turning off the lights when you leave can really reduce your electricity bill.

Tắt đèn khi ra khỏi phòng có thể thực sự **giảm** hóa đơn tiền điện của bạn.

The company is trying to reduce waste by recycling more materials.

Công ty đang cố gắng **giảm** chất thải bằng cách tái chế nhiều vật liệu hơn.

If you want to lose weight, you need to reduce your calorie intake.

Nếu bạn muốn giảm cân, bạn cần **giảm** lượng calo nạp vào.