"redrew" in Vietnamese
Definition
'Redrew' nghĩa là vẽ lại một thứ gì đó, thường để sửa hoặc làm cho tốt hơn. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc vẽ lại ranh giới trên bản đồ hoặc kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hình ảnh, bản vẽ, thiết kế hoặc bản đồ. Cụm 'redrew the map' có thể được hiểu theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Examples
She redrew the picture to make it look better.
Cô ấy đã **vẽ lại** bức tranh để nó đẹp hơn.
The country redrew its borders after the war.
Sau chiến tranh, quốc gia đó đã **vẽ lại ranh giới** của mình.
He redrew the plan because the first one was unclear.
Anh ấy đã **vẽ lại** bản kế hoạch vì bản đầu tiên không rõ ràng.
The designer redrew the logo last night after getting new feedback.
Nhà thiết kế đã **vẽ lại** logo vào tối qua sau khi nhận phản hồi mới.
They redrew the district lines to make voting more fair.
Họ đã **vẽ lại ranh giới** khu vực để việc bầu cử công bằng hơn.
After hours of work, she finally redrew the entire blueprint by hand.
Sau nhiều giờ làm việc, cô ấy cuối cùng cũng **vẽ lại** toàn bộ bản thiết kế bằng tay.