아무 단어나 입력하세요!

"redrawing" in Vietnamese

vẽ lạiđiều chỉnh ranh giới

Definition

Hành động vẽ lại một thứ gì đó hoặc thay đổi hình dáng, ranh giới của nó; thường dùng với bản đồ, bản vẽ, kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

"vẽ lại" hay dùng trong ngữ cảnh chỉnh sửa lớn, như 'redrawing boundaries', 'redrawing maps'. Không dùng cho sửa lỗi nhỏ mà là thay đổi quan trọng.

Examples

The teacher asked us to redrawing the picture more carefully.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **vẽ lại** bức tranh cẩn thận hơn.

The engineer is redrawing the city map.

Kỹ sư đang **vẽ lại** bản đồ thành phố.

We are redrawing the plans for the new building.

Chúng tôi đang **vẽ lại** các bản thiết kế cho tòa nhà mới.

After some complaints, the government is redrawing the district boundaries.

Sau một số phàn nàn, chính phủ đang **điều chỉnh ranh giới** các quận.

He spent hours redrawing the design until he got it just right.

Anh ấy đã bỏ ra hàng giờ để **vẽ lại** thiết kế cho đến khi hoàn hảo.

There's talk of redrawing the rules to make the game fairer.

Người ta đang bàn về việc **điều chỉnh lại** luật để trò chơi công bằng hơn.