"rednecks" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người da trắng ở vùng quê phía Nam nước Mỹ, thường mang tính miệt thị, ám chỉ họ ít học hoặc quê mùa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Redneck' là từ lóng, dễ gây xúc phạm. Không nên dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc với người lạ. Thi thoảng, một số người tự nhận là 'redneck' để thể hiện tự hào về gốc gác mình.
Examples
Some people call rural Southerners rednecks.
Một số người gọi người miền quê miền Nam là **redneck**.
The term rednecks is seen as an insult.
Từ **redneck** được xem là một sự xúc phạm.
Some rednecks are proud of their lifestyle.
Một số **redneck** tự hào về lối sống của mình.
He talks about trucks and fishing all day, just like the other rednecks around here.
Anh ấy nói về xe tải và câu cá cả ngày, giống như những **redneck** khác ở đây.
Some comedians make jokes about rednecks, but not everyone finds them funny.
Một số diễn viên hài đùa về **redneck**, nhưng không phải ai cũng thấy hài hước.
Don't just call people rednecks because they're from the country; that's unfair.
Đừng chỉ gọi ai đó là **redneck** chỉ vì họ đến từ nông thôn; như vậy là không công bằng.