아무 단어나 입력하세요!

"redneck" in Vietnamese

redneckngười nông thôn da trắng (nghĩa xúc phạm)

Definition

Từ lóng ở Mỹ, thường mang ý xúc phạm, dùng chỉ người da trắng vùng nông thôn miền Nam, hàm ý thiếu giáo dục hay thô lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường mang nghĩa xúc phạm. Chủ yếu dùng ở Mỹ, khu vực miền Nam. Có thể đùa giữa bạn bè nhưng không nên dùng nơi lịch sự. Không đồng nghĩa với 'hillbilly' hay 'country person'.

Examples

He called his neighbor a redneck because he lives on a farm.

Anh ấy gọi hàng xóm là **redneck** vì sống ở nông trại.

Some TV shows make jokes about rednecks.

Một số chương trình truyền hình hay đùa cợt về **redneck**.

He doesn't like being called a redneck.

Anh ấy không thích bị gọi là **redneck**.

She joked, 'I'm just a proud redneck from Georgia!'

Cô ấy đùa: 'Tôi chỉ là một **redneck** tự hào đến từ Georgia!'

'Don't be such a redneck,' he laughed when I suggested going fishing with our hands.

Tôi gợi ý bắt cá bằng tay thì anh ấy cười và nói, 'Đừng **redneck** thế chứ!'

Some people use redneck as a badge of pride, while others find it offensive.

Vài người coi **redneck** là niềm tự hào, nhưng nhiều người lại thấy từ này xúc phạm.