"redid" in Vietnamese
Definition
Làm lại một việc gì đó khi lần đầu không tốt hoặc cần cải thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Làm lại' dùng ở quá khứ cho các hành động lặp lại, thường vì kết quả ban đầu không đạt.
Examples
She redid her homework because she made mistakes.
Cô ấy đã **làm lại** bài tập về nhà vì mắc lỗi.
They redid the test to get a better grade.
Họ đã **làm lại** bài kiểm tra để đạt điểm cao hơn.
I redid the painting because the colors were wrong.
Tôi đã **làm lại** bức tranh vì màu sắc bị sai.
He hated the way his room looked, so he redid the whole thing.
Anh ấy ghét cách phòng mình trông nên đã **làm lại** toàn bộ.
After losing the file, I redid my project from scratch.
Sau khi mất tệp, tôi đã **làm lại** dự án của mình từ đầu.
We redid the website when customers complained it was hard to use.
Khi khách hàng phàn nàn khó sử dụng, chúng tôi đã **làm lại** trang web.