아무 단어나 입력하세요!

"redid" in Vietnamese

làm lại

Definition

Làm lại một việc gì đó khi lần đầu không tốt hoặc cần cải thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Làm lại' dùng ở quá khứ cho các hành động lặp lại, thường vì kết quả ban đầu không đạt.

Examples

She redid her homework because she made mistakes.

Cô ấy đã **làm lại** bài tập về nhà vì mắc lỗi.

They redid the test to get a better grade.

Họ đã **làm lại** bài kiểm tra để đạt điểm cao hơn.

I redid the painting because the colors were wrong.

Tôi đã **làm lại** bức tranh vì màu sắc bị sai.

He hated the way his room looked, so he redid the whole thing.

Anh ấy ghét cách phòng mình trông nên đã **làm lại** toàn bộ.

After losing the file, I redid my project from scratch.

Sau khi mất tệp, tôi đã **làm lại** dự án của mình từ đầu.

We redid the website when customers complained it was hard to use.

Khi khách hàng phàn nàn khó sử dụng, chúng tôi đã **làm lại** trang web.