아무 단어나 입력하세요!

"redheads" in Vietnamese

người tóc đỏ

Definition

Những người có mái tóc đỏ hoặc cam tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thân mật, dùng miêu tả người có tóc đỏ tự nhiên, không chỉ tóc nhuộm.

Examples

There are three redheads in my class.

Lớp tôi có ba **người tóc đỏ**.

Redheads often have very light skin.

**Người tóc đỏ** thường có làn da rất trắng.

Some redheads have freckles.

Một số **người tóc đỏ** có tàn nhang.

My sister and I are both redheads, but our hair shades are totally different.

Chị tôi và tôi đều là **người tóc đỏ**, nhưng màu tóc của chúng tôi khác hẳn nhau.

People say that redheads stand out in a crowd.

Người ta nói rằng **người tóc đỏ** thường nổi bật giữa đám đông.

Growing up, I was one of the only redheads in my neighborhood.

Lúc nhỏ, tôi là một trong số ít **người tóc đỏ** trong khu phố của mình.