아무 단어나 입력하세요!

"redesigned" in Vietnamese

được thiết kế lại

Definition

Một vật gì đó đã được thay đổi thiết kế gốc bằng cách lên kế hoạch hoặc cải tiến mới để tốt hơn hoặc hiện đại hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như tính từ hoặc thì quá khứ của 'redesign'. Thường nói về sản phẩm, website, tòa nhà, logo, và thay đổi thường có ý nghĩa lớn chứ không chỉ chỉnh sửa nhỏ.

Examples

The company redesigned its logo.

Công ty đã **thiết kế lại** logo của mình.

Our website was redesigned last year.

Trang web của chúng tôi đã được **thiết kế lại** vào năm ngoái.

The room was redesigned to be more comfortable.

Phòng đã được **thiết kế lại** để tiện nghi hơn.

After customer feedback, the app was completely redesigned.

Sau khi nhận phản hồi của khách hàng, ứng dụng đã được **thiết kế lại** hoàn toàn.

They redesigned the packaging to catch shoppers' attention.

Họ đã **thiết kế lại** bao bì để thu hút khách hàng.

The museum was redesigned to make space for new exhibits.

Bảo tàng được **thiết kế lại** để có chỗ cho các triển lãm mới.