아무 단어나 입력하세요!

"redefined" in Vietnamese

được tái định nghĩa

Definition

Miêu tả điều gì đó đã được đưa ra định nghĩa mới hoặc cập nhật, khiến cách hiểu về nó thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật, công nghệ hay khi nói về vai trò, chuẩn mực mới. Không dùng cho vật thể cụ thể, mà cho khái niệm hoặc cách lý giải.

Examples

The company redefined its goals last year.

Công ty đã **tái định nghĩa** mục tiêu của mình vào năm ngoái.

Art has been redefined over centuries.

Nghệ thuật đã được **tái định nghĩa** qua nhiều thế kỷ.

Some words are often redefined as society changes.

Một số từ thường được **tái định nghĩa** khi xã hội thay đổi.

The pandemic redefined what 'normal' means for many of us.

Đại dịch đã **tái định nghĩa** thế nào là 'bình thường' đối với nhiều người.

Social media has redefined how we connect with friends.

Mạng xã hội đã **tái định nghĩa** cách chúng ta kết nối với bạn bè.

Their invention completely redefined the smartphone industry.

Phát minh của họ đã hoàn toàn **tái định nghĩa** ngành công nghiệp điện thoại thông minh.