"redefine" in Vietnamese
Definition
Thay đổi nghĩa hoặc cách hiểu của điều gì đó để nó mới, khác hoặc rõ ràng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh, hoặc khi nói về chiến lược, mục tiêu. Mang ý thay đổi sâu sắc, không dùng cho việc giải thích đơn giản.
Examples
The company wants to redefine its goals this year.
Công ty muốn **định nghĩa lại** các mục tiêu của mình trong năm nay.
The teacher asked us to redefine the problem in our own words.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi **định nghĩa lại** vấn đề bằng lời của mình.
Technology is starting to redefine how we communicate.
Công nghệ đang bắt đầu **định nghĩa lại** cách chúng ta giao tiếp.
Social media has completely redefined what it means to be famous.
Mạng xã hội đã hoàn toàn **định nghĩa lại** ý nghĩa của việc nổi tiếng.
After moving abroad, Lisa had to redefine what 'home' meant for her.
Sau khi chuyển ra nước ngoài, Lisa phải **định nghĩa lại** ý nghĩa của 'nhà' đối với mình.
We're trying to redefine our brand to attract younger customers.
Chúng tôi đang cố gắng **định nghĩa lại** thương hiệu để thu hút khách hàng trẻ tuổi.