아무 단어나 입력하세요!

"redeemed" in Vietnamese

được cứu rỗiđược chuộc lạiđược đổi (lấy quà)

Definition

Chỉ người hoặc vật được cứu khỏi lỗi lầm, hoặc đổi điểm thưởng lấy quà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng ('được cứu rỗi nhờ việc tốt'), cũng gặp ở chương trình tích điểm ('đổi điểm'). Không giống 'hoàn tiền'.

Examples

He felt redeemed after he apologized to his friend.

Sau khi xin lỗi bạn, anh ấy cảm thấy mình đã được **cứu rỗi**.

The coupon was redeemed for a free drink.

Phiếu giảm giá đã được **đổi** lấy một đồ uống miễn phí.

After years in prison, he was finally redeemed and released.

Sau nhiều năm trong tù, cuối cùng anh ta đã được **chuộc lại** và thả tự do.

She felt redeemed when her hard work paid off and she got the promotion.

Khi được thăng chức nhờ sự chăm chỉ, cô ấy cảm thấy mình đã được **cứu rỗi**.

All my points were redeemed last month for a new blender.

Toàn bộ điểm của tôi đã được **đổi** tháng trước lấy một máy xay sinh tố mới.

He finally felt redeemed in his mother's eyes after years of disappointment.

Sau nhiều năm gây thất vọng, cuối cùng anh ấy cũng cảm thấy mình đã được **chuộc lại** trong mắt mẹ.