아무 단어나 입력하세요!

"redecorating" in Vietnamese

trang trí lạisửa sang lại

Definition

Thay đổi cách bày trí của một căn phòng hoặc nơi nào đó bằng cách sơn mới, đổi đồ nội thất hoặc thêm vật trang trí mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nhà ở, phòng ốc, văn phòng. Chỉ thay đổi vẻ ngoài (màu sơn, nội thất), không phải sửa chữa lớn. Ví dụ: 'redecorating the living room' nghĩa là trang trí lại phòng khách.

Examples

They are redecorating their kitchen this week.

Tuần này họ đang **trang trí lại** nhà bếp.

I spent the afternoon redecorating my bedroom.

Chiều nay tôi đã dành thời gian để **trang trí lại** phòng ngủ.

The office looks different after redecorating.

Sau khi **trang trí lại**, văn phòng trông thật khác.

We're thinking about redecorating to make the house feel brighter.

Chúng tôi đang nghĩ đến việc **trang trí lại** để ngôi nhà sáng hơn.

After redecorating, it barely looks like the same place!

Sau khi **trang trí lại**, nơi này gần như không nhận ra nữa!

She loves redecorating every year when the seasons change.

Cô ấy thích **trang trí lại** mỗi năm khi mùa thay đổi.