아무 단어나 입력하세요!

"redecorated" in Vietnamese

được trang trí lại

Definition

Phong cách hoặc diện mạo của một căn phòng hoặc nơi nào đó đã được thay đổi, thường là bằng cách sơn mới, thêm đồ nội thất mới hoặc trang trí mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'redecorated' dùng cho việc thay đổi ngoại hình, màu sắc, đồ đạc, không phải sửa chữa lớn. Dùng phù hợp với phòng khách, phòng ngủ, quán cafe, v.v.

Examples

We redecorated our living room last month.

Tháng trước chúng tôi đã **trang trí lại** phòng khách của mình.

She redecorated her bedroom with blue paint and new curtains.

Cô ấy đã **trang trí lại** phòng ngủ của mình với sơn màu xanh và rèm cửa mới.

The café has been completely redecorated.

Quán cà phê đã được **trang trí lại** hoàn toàn.

After we redecorated, the whole place felt brighter and more welcoming.

Sau khi **trang trí lại**, cả nơi này trở nên sáng sủa và chào đón hơn.

His office got redecorated just in time for the big meeting.

Văn phòng của anh ấy được **trang trí lại** đúng lúc cho cuộc họp lớn.

You wouldn’t believe how different the house looks since it was redecorated.

Bạn sẽ không tin ngôi nhà trông khác thế nào kể từ khi được **trang trí lại**.