"reddy" in Vietnamese
Definition
'Reddy' chủ yếu là một tên riêng hoặc họ, phổ biến trong cộng đồng Ấn Độ. Thỉnh thoảng, từ này cũng được dùng không chính thức để chỉ màu hơi đỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong tiếng Anh tiêu chuẩn, chủ yếu thấy dưới dạng tên riêng (họ hoặc tên chính, đặc biệt ở Nam Ấn Độ). Khi nói về màu, nên dùng 'reddish' thay vì 'reddy'. Không dùng để thay cho 'ready' (sẵn sàng).
Examples
His last name is Reddy.
Họ của anh ấy là **Reddy**.
The apple looked a bit reddy on one side.
Quả táo trông hơi **reddy** ở một bên.
I met a girl named Reddy at school.
Tôi đã gặp một cô gái tên **Reddy** ở trường.
Those tomatoes are getting a little reddy—almost time to pick them.
Những quả cà chua đó đã hơi **reddy** rồi—gần đến lúc hái.
My friend Reddy moved here from Hyderabad.
Bạn tôi tên **Reddy** vừa chuyển đến đây từ Hyderabad.
Don’t confuse Reddy with 'ready'—they mean very different things!
Đừng nhầm lẫn **Reddy** với 'ready'—chúng rất khác nhau!