아무 단어나 입력하세요!

"redd" in Vietnamese

ổ đẻ (của cá hồi, cá tầm)

Definition

'Ổ đẻ' là khu vực nông trong sông hay suối, nơi cá hồi hoặc cá tầm cái đào ổ trong sỏi đá để đẻ trứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực sinh học, môi trường hoặc câu cá; hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The salmon made a redd in the gravel.

Cá hồi đã làm một **ổ đẻ** trên sỏi.

Fish biologists looked for redds in the stream.

Các nhà sinh học cá tìm **ổ đẻ** trong dòng suối.

A female trout digs a redd to lay her eggs.

Cá tầm cái đào một **ổ đẻ** để sinh trứng.

During spawning season, you can spot redds by looking for clean patches of gravel.

Vào mùa sinh sản, bạn có thể nhận biết **ổ đẻ** bằng cách tìm các mảng sỏi sạch.

Be careful not to step on a redd when walking near the river.

Đi gần sông nhớ cẩn thận đừng dẫm lên **ổ đẻ**.

Some anglers mark redds to protect them from being disturbed.

Một số cần thủ đánh dấu **ổ đẻ** để bảo vệ chúng khỏi bị phá hoại.