"redd" in Vietnamese
Definition
'Ổ đẻ' là khu vực nông trong sông hay suối, nơi cá hồi hoặc cá tầm cái đào ổ trong sỏi đá để đẻ trứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lĩnh vực sinh học, môi trường hoặc câu cá; hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The salmon made a redd in the gravel.
Cá hồi đã làm một **ổ đẻ** trên sỏi.
Fish biologists looked for redds in the stream.
Các nhà sinh học cá tìm **ổ đẻ** trong dòng suối.
A female trout digs a redd to lay her eggs.
Cá tầm cái đào một **ổ đẻ** để sinh trứng.
During spawning season, you can spot redds by looking for clean patches of gravel.
Vào mùa sinh sản, bạn có thể nhận biết **ổ đẻ** bằng cách tìm các mảng sỏi sạch.
Be careful not to step on a redd when walking near the river.
Đi gần sông nhớ cẩn thận đừng dẫm lên **ổ đẻ**.
Some anglers mark redds to protect them from being disturbed.
Một số cần thủ đánh dấu **ổ đẻ** để bảo vệ chúng khỏi bị phá hoại.