아무 단어나 입력하세요!

"recycles" in Vietnamese

tái chế

Definition

Xử lý các vật liệu đã qua sử dụng để có thể sử dụng lại thay vì vứt bỏ như rác thải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho giấy, nhựa, thủy tinh hoặc kim loại. Các cụm như 'recycles bottles', 'recycles paper' rất phổ biến. Áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức. Đôi khi dùng ẩn dụ cho ý tưởng.

Examples

She recycles plastic bottles every week.

Cô ấy **tái chế** chai nhựa mỗi tuần.

The school recycles old paper.

Trường học **tái chế** giấy cũ.

My city recycles glass and metal.

Thành phố của tôi **tái chế** thủy tinh và kim loại.

He really cares about the environment, so he recycles almost everything he can.

Anh ấy rất quan tâm đến môi trường nên cố gắng **tái chế** mọi thứ có thể.

This company recycles electronic waste instead of throwing it away.

Công ty này **tái chế** rác thải điện tử thay vì vứt bỏ.

Not everyone recycles, but it's a simple way to help the planet.

Không phải ai cũng **tái chế**, nhưng đây là cách đơn giản để giúp hành tinh.