아무 단어나 입력하세요!

"recurrent" in Vietnamese

tái diễnlặp lại nhiều lần

Definition

Xảy ra lặp đi lặp lại, thường là theo chu kỳ hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y khoa, khoa học hoặc kỹ thuật như 'recurrent headaches' (đau đầu tái phát). Không dùng cho những sự việc lặp lại bình thường.

Examples

She has recurrent headaches every month.

Cô ấy bị đau đầu **tái diễn** mỗi tháng.

The patient experiences recurrent symptoms.

Bệnh nhân gặp phải các triệu chứng **tái diễn**.

Flooding is a recurrent problem in this area.

Ngập lụt là một vấn đề **tái diễn** ở khu vực này.

Their meetings became so recurrent that nobody even questioned the schedule anymore.

Các buổi họp của họ trở nên quá **tái diễn** đến mức không ai còn thắc mắc về lịch nữa.

This kind of recurrent error suggests a deeper issue in the system.

Loại lỗi **tái diễn** này cho thấy có vấn đề sâu hơn trong hệ thống.

We need to address these recurrent complaints from our customers.

Chúng ta cần giải quyết những phàn nàn **tái diễn** này từ khách hàng.