아무 단어나 입력하세요!

"recuperate from" in Vietnamese

bình phục sauhồi phục sau

Definition

Trở lại trạng thái khỏe mạnh hoặc bình thường sau khi bị ốm, chấn thương, hoặc qua một giai đoạn khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt trang trọng, thiên về ý nghĩa y tế, chủ yếu dùng với bệnh tật, chấn thương hoặc cú sốc. Dùng giống 'recover from' nhưng trang trọng hơn.

Examples

She needs time to recuperate from her surgery.

Cô ấy cần thời gian để **bình phục sau** ca phẫu thuật.

It can take months to recuperate from a serious accident.

Có thể mất hàng tháng để **bình phục sau** một tai nạn nghiêm trọng.

He finally recuperated from the flu last week.

Anh ấy cuối cùng đã **bình phục sau** cúm vào tuần trước.

After a stressful year, she took a vacation to recuperate from everything.

Sau một năm căng thẳng, cô ấy đã đi du lịch để **hồi phục sau** mọi chuyện.

It took the whole team weeks to recuperate from the exhausting project.

Cả nhóm mất hàng tuần để **bình phục sau** dự án mệt mỏi đó.

You should rest to recuperate from all that travel.

Bạn nên nghỉ ngơi để **bình phục sau** tất cả những chuyến đi đó.