"rectifying" in Vietnamese
Definition
Sửa lại cho đúng những gì sai hoặc nhầm lẫn. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sửa chữa', 'khắc phục' trang trọng hơn 'sửa'. Không dùng để chỉ sửa vật dụng, mà dùng cho lỗi, sai sót, tình huống hoặc quy trình.
Examples
He is rectifying the errors in the report.
Anh ấy đang **sửa chữa** các lỗi trong báo cáo.
The company is rectifying a mistake with your order.
Công ty đang **sửa chữa** một sai sót trong đơn hàng của bạn.
We are rectifying the situation as quickly as possible.
Chúng tôi đang **khắc phục** tình huống này nhanh nhất có thể.
They spent hours rectifying all the little mistakes in the paperwork.
Họ đã mất hàng giờ để **sửa chữa** mọi lỗi nhỏ trong giấy tờ.
We're still rectifying issues that started weeks ago.
Chúng tôi vẫn đang **khắc phục** các vấn đề bắt đầu từ vài tuần trước.
Thank you for rectifying the misunderstanding so quickly.
Cảm ơn bạn đã **khắc phục** hiểu lầm rất nhanh.