"rectangles" in Vietnamese
Definition
Hình chữ nhật là hình phẳng có bốn cạnh, trong đó các cạnh đối diện bằng nhau và có bốn góc vuông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hình chữ nhật' là dạng số nhiều. Thường dùng trong toán học, hình học, kiến trúc, và thiết kế. Chú ý: 'hình vuông' thì bốn cạnh bằng nhau, còn 'hình chữ nhật' thì chỉ hai cạnh đối diện bằng nhau.
Examples
We drew three rectangles on the paper.
Chúng tôi đã vẽ ba **hình chữ nhật** lên giấy.
The windows were all shaped like rectangles.
Tất cả các cửa sổ đều có hình **hình chữ nhật**.
She cut the cake into small rectangles.
Cô ấy đã cắt bánh thành những **hình chữ nhật** nhỏ.
My son learned to tell the difference between squares and rectangles at school.
Con trai tôi đã học cách phân biệt hình vuông và **hình chữ nhật** ở trường.
Can you organize these blocks into rows of rectangles?
Bạn có thể sắp xếp các khối này thành hàng **hình chữ nhật** được không?
I noticed that most smartphone screens are actually just tiny rectangles.
Tôi nhận ra rằng hầu hết màn hình điện thoại thật ra chỉ là **hình chữ nhật** nhỏ.